가장해요 · 가장했어요 · 가장할 거예요 · 가장하세요
giả làm, giả vờ, đội lốt
Ví dụ
그는 친구를 가장해 접근한 뒤 돈을 빌려 달라고 했어요.
Hắn ta tiếp cận dưới vỏ bọc bạn bè rồi hỏi vay tiền.
Thành phần từ
가 giả+장 hóa trang
Nghĩa đen là "hóa trang giả". Hán Việt: giả trang — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu thường gặp: N을/를 가장한 N, ví dụ 사고를 가장한 범죄 "tội ác ngụy tạo thành tai nạn".
Từ liên quan