Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

가장하다

gajanghada

가장해요 · 가장했어요 · 가장할 거예요 · 가장하세요

giả làm, giả vờ, đội lốt

Ví dụ

그는 친구를 가장해 접근한 뒤 돈을 빌려 달라고 했어요.

Hắn ta tiếp cận dưới vỏ bọc bạn bè rồi hỏi vay tiền.

Thành phần từ

가 giả장 hóa trang

Nghĩa đen là "hóa trang giả". Hán Việt: giả trang — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: N을/를 가장한 N, ví dụ 사고를 가장한 범죄 "tội ác ngụy tạo thành tai nạn".