Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

관행

gwanhaeng

관행이 · 관행을

cách làm quen thuộc, thông lệ, tập quán (thường trong công việc)

Ví dụ

잘못된 관행은 빨리 고쳐야 합니다.

Những thông lệ sai trái cần phải được sửa ngay.

Thành phần từ

관 thói quen행 làm

Nghĩa đen là "việc làm theo thói quen": điều mọi người vẫn làm như thường lệ, nhất là trong kinh doanh.