Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혁신

hyeoksin [혁씬]

혁신이 · 혁신을

sự đổi mới, cách tân

Ví dụ

그 회사는 끊임없는 혁신으로 성공했어요.

Công ty đó thành công nhờ không ngừng đổi mới.

Thành phần từ

혁 thay đổi신 mới

Nghĩa đen là "thay đổi thành cái mới". Hán Việt: cách tân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [혁씬] — ㅅ căng lên sau ㄱ.