혁신이 · 혁신을
sự đổi mới, cách tân
Ví dụ
그 회사는 끊임없는 혁신으로 성공했어요.
Công ty đó thành công nhờ không ngừng đổi mới.
Thành phần từ
혁 thay đổi+신 mới
Nghĩa đen là "thay đổi thành cái mới". Hán Việt: cách tân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [혁씬] — ㅅ căng lên sau ㄱ.
Từ liên quan