Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

날조하다

naljohada [날쪼하다]

날조해요 · 날조했어요 · 날조할 거예요 · 날조하세요

bịa đặt, ngụy tạo (sự thật giả)

Ví dụ

그 기자는 인터뷰 내용을 날조한 사실이 밝혀졌습니다.

Người ta đã phát hiện phóng viên đó bịa đặt nội dung cuộc phỏng vấn.

Thành phần từ

날 nhào nặn조 làm ra

Nghĩa đen là "nhào nặn mà làm ra" — nặn ra câu chuyện từ không có gì. Hán Việt: niết tạo.