Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

궁구하다

gunguhada

궁구해요 · 궁구했어요 · 궁구할 거예요 · 궁구하세요

nghiên cứu thấu đáo, tìm tòi sâu sắc

Ví dụ

그는 평생 인간의 본성을 궁구했습니다.

Ông ấy đã dành cả đời để nghiên cứu sâu về bản tính con người.

Thành phần từ

궁 cùng tận구 nghiên cứu

Nghĩa đen là "tìm tòi đến cùng" — nghiên cứu cho đến khi không còn gì sót lại. Hán Việt: cùng cứu.