궁구해요 · 궁구했어요 · 궁구할 거예요 · 궁구하세요
nghiên cứu thấu đáo, tìm tòi sâu sắc
Ví dụ
그는 평생 인간의 본성을 궁구했습니다.
Ông ấy đã dành cả đời để nghiên cứu sâu về bản tính con người.
Thành phần từ
궁 cùng tận+구 nghiên cứu
Nghĩa đen là "tìm tòi đến cùng" — nghiên cứu cho đến khi không còn gì sót lại. Hán Việt: cùng cứu.