Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

귀결되다

gwigyeoldoeda

귀결돼요 · 귀결됐어요 · 귀결될 거예요 · 귀결된 (+noun)

đi đến (kết luận), quy về, dẫn đến

Ví dụ

결국 모든 논의는 비용 문제로 귀결됐습니다.

Rốt cuộc mọi cuộc thảo luận đều quy về vấn đề chi phí.

Thành phần từ

귀 trở về결 kết thúc

Nghĩa đen là "trở về và kết lại" — mọi thứ dồn về một điểm. Hán Việt: quy kết — khác "quy kết" (gán tội) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường dùng với -(으)로: N(으)로 귀결되다 = rốt cuộc quy về N.