귀가해요 · 귀가했어요 · 귀가할 거예요 · 귀가하세요
về nhà, trở về nhà
Ví dụ
늦게 귀가할 때는 가족에게 미리 연락하세요.
Khi về nhà muộn, bạn hãy báo trước cho gia đình.
Thành phần từ
귀 trở về+가 nhà
Nghĩa đen là "trở về nhà". Hán Việt: quy gia — như "hồi gia", "quy" trong "quy hương".
Từ liên quan