Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

귀가하다

gwigahada

귀가해요 · 귀가했어요 · 귀가할 거예요 · 귀가하세요

về nhà, trở về nhà

Ví dụ

늦게 귀가할 때는 가족에게 미리 연락하세요.

Khi về nhà muộn, bạn hãy báo trước cho gia đình.

Thành phần từ

귀 trở về가 nhà

Nghĩa đen là "trở về nhà". Hán Việt: quy gia — như "hồi gia", "quy" trong "quy hương".