Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

수준

sujun

수준이 · 수준을

trình độ, mức, tiêu chuẩn

Ví dụ

제 수준에 맞는 책을 찾고 있어요.

Mình đang tìm sách hợp với trình độ của mình.

Thành phần từ

수 nước준 mức chuẩn

Nghĩa đen là "mực nước" — như cái thước thủy của thợ mộc. Hán Việt: thủy chuẩn.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 수준이 높다/낮다 "trình độ cao/thấp".