수준이 · 수준을
trình độ, mức, tiêu chuẩn
Ví dụ
제 수준에 맞는 책을 찾고 있어요.
Mình đang tìm sách hợp với trình độ của mình.
Thành phần từ
수 nước+준 mức chuẩn
Nghĩa đen là "mực nước" — như cái thước thủy của thợ mộc. Hán Việt: thủy chuẩn.
Bạn nên biết
Kết hợp thường gặp: 수준이 높다/낮다 "trình độ cao/thấp".
Từ liên quan