Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

획일화

hoegilhwa [회길화]

획일화가 · 획일화를

sự đồng loạt hóa, rập khuôn, cào bằng

Ví dụ

교육의 획일화는 학생들의 창의성을 떨어뜨릴 수 있습니다.

Giáo dục rập khuôn có thể làm giảm khả năng sáng tạo của học sinh.

Thành phần từ

획 vạch일 một화 hóa

Nghĩa đen là “vạch thành một”: ép mọi thứ vào cùng một khuôn. Hán Việt: hoạch nhất hóa.

Bạn nên biết

Thường mang sắc thái tiêu cực, khác với 표준화 “tiêu chuẩn hóa” mang tính trung lập.