다분히 + -적이다 / 있다; adjective 다분하다
khá là, phần lớn, rất có thể
Ví dụ
그의 발언에는 다분히 정치적인 의도가 있어 보여요.
Phát ngôn của ông ấy có vẻ mang nhiều ý đồ chính trị.
Thành phần từ
다 nhiều+분 phần
Nghĩa đen là "phần nhiều" (Hán Việt: đa phân).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다분히 + -적이다 / 있다; adjective 다분하다
khá là, phần lớn, rất có thể
Ví dụ
그의 발언에는 다분히 정치적인 의도가 있어 보여요.
Phát ngôn của ông ấy có vẻ mang nhiều ý đồ chính trị.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phần nhiều" (Hán Việt: đa phân).
Từ liên quan