Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

은연중

eunyeonjung [으년중]

은연중(에) + verb: 은연중에 드러나다

vô tình, lúc nào không hay; ngấm ngầm

Ví dụ

그는 은연중에 자신의 속마음을 드러냈어요.

Anh ấy đã vô tình để lộ suy nghĩ thật của mình.

Thành phần từ

은 ẩn연 trạng thái중 giữa

Nghĩa đen là "ở giữa sự ẩn kín" — lộ ra mà không ai để ý (Hán Việt: ẩn nhiên trung).

Bạn nên biết

Thường đi với 에: 은연중에 드러나다 nghĩa là "vô tình lộ ra".