은연중(에) + verb: 은연중에 드러나다
vô tình, lúc nào không hay; ngấm ngầm
Ví dụ
그는 은연중에 자신의 속마음을 드러냈어요.
Anh ấy đã vô tình để lộ suy nghĩ thật của mình.
Thành phần từ
은 ẩn+연 trạng thái+중 giữa
Nghĩa đen là "ở giữa sự ẩn kín" — lộ ra mà không ai để ý (Hán Việt: ẩn nhiên trung).
Bạn nên biết
Thường đi với 에: 은연중에 드러나다 nghĩa là "vô tình lộ ra".