Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

혹자

hokja [혹짜]

혹자가 · 혹자를 (mostly 혹자는 …)

có người, người nào đó

Ví dụ

혹자는 그 계획이 실패할 거라고 말합니다.

Có người nói rằng kế hoạch đó sẽ thất bại.

Thành phần từ

혹 nào đó자 người

Nghĩa đen là "người nào đó" (Hán Việt: hoặc giả); -자 = người, như trong 과학자, 운전자.

Bạn nên biết

Trang trọng, chủ yếu trong văn viết: 혹자는 ~라고 한다 "có người cho rằng…".