애오라지 + noun/verb (literary); everyday: 오로지, 오직
chỉ, duy nhất; vỏn vẹn (văn chương)
Ví dụ
그는 애오라지 가족만을 생각하며 살아왔습니다.
Ông ấy đã sống chỉ nghĩ đến gia đình mình.
Thành phần từ
Một trạng từ thuần Hàn cổ, nay chủ yếu còn trong văn chương và văn viết trang trọng.
Bạn nên biết
Rất văn chương; khi nói chuyện hãy dùng 오로지 hoặc 오직.
Từ liên quan