극구 + 사양하다/만류하다/부인하다/칭찬하다
hết lời, một mực, khăng khăng
Ví dụ
그는 상을 받는 것을 극구 사양했어요.
Anh ấy đã hết lời từ chối nhận giải thưởng.
Thành phần từ
극 tột cùng+구 miệng
Nghĩa đen là "dùng hết miệng" — nói hết lời để khăng khăng (Hán Việt: cực khẩu).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
극구 + 사양하다/만류하다/부인하다/칭찬하다
hết lời, một mực, khăng khăng
Ví dụ
그는 상을 받는 것을 극구 사양했어요.
Anh ấy đã hết lời từ chối nhận giải thưởng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dùng hết miệng" — nói hết lời để khăng khăng (Hán Việt: cực khẩu).