Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

연거푸

yeongeopu

연거푸 + verb: 연거푸 마시다, 연거푸 실패하다

liên tiếp, liền mấy lần, liên tục

Ví dụ

그는 물을 연거푸 세 잔이나 마셨어요.

Anh ấy uống liền một hơi ba cốc nước.

Thành phần từ

연 liên tiếp

Ghép từ 연 "liên tiếp" (Hán Việt: liên) + từ thuần Hàn 거푸 "lại nữa"; riêng 거푸 cũng có nghĩa như vậy.