즉흥적인 (+noun) · 즉흥적으로 (adv.)
ngẫu hứng, tùy hứng, ứng biến
Ví dụ
우리는 주말에 즉흥적으로 바다에 가기로 했어요.
Cuối tuần chúng tôi ngẫu hứng quyết định đi biển.
Thành phần từ
즉 tức thì+흥 hứng thú+적 mang tính
Nghĩa đen là "hứng thú tức thì" — hành động theo cảm xúc nhất thời. Hán Việt: tức hứng (tiếng Việt nói "ngẫu hứng", "tức hứng").
Bạn nên biết
Phát âm là [즈킁적]; trung tính hơn 충동적 và thường mang nghĩa tích cực, như một chuyến đi ngẫu hứng.