Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

즉흥적

jeukheungjeok [즈킁적]

즉흥적인 (+noun) · 즉흥적으로 (adv.)

ngẫu hứng, tùy hứng, ứng biến

Ví dụ

우리는 주말에 즉흥적으로 바다에 가기로 했어요.

Cuối tuần chúng tôi ngẫu hứng quyết định đi biển.

Thành phần từ

즉 tức thì흥 hứng thú적 mang tính

Nghĩa đen là "hứng thú tức thì" — hành động theo cảm xúc nhất thời. Hán Việt: tức hứng (tiếng Việt nói "ngẫu hứng", "tức hứng").

Bạn nên biết

Phát âm là [즈킁적]; trung tính hơn 충동적 và thường mang nghĩa tích cực, như một chuyến đi ngẫu hứng.