비단 A만의 문제가 아니다 — 'not just A's problem'
(đi với phủ định) không chỉ, đâu chỉ riêng
Ví dụ
환경 문제는 비단 한 나라만의 문제가 아니에요.
Vấn đề môi trường không chỉ là vấn đề của riêng một quốc gia.
Thành phần từ
비 không+단 chỉ
Nghĩa đen là "không chỉ". Hán Việt: phi đãn.
Bạn nên biết
Hầu như luôn có -만 … 아니다 theo sau; đừng nhầm với danh từ 비단 "lụa".
Từ liên quan