난데없이 + 나타나다/쏟아지다
không biết từ đâu ra, bất thình lình
Ví dụ
맑은 하늘에 난데없이 소나기가 쏟아졌어요.
Trời đang quang đãng bỗng dưng đổ mưa rào.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có chỗ nào sinh ra": 난 "sinh ra" + 데 "chỗ" + 없이.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
난데없이 + 나타나다/쏟아지다
không biết từ đâu ra, bất thình lình
Ví dụ
맑은 하늘에 난데없이 소나기가 쏟아졌어요.
Trời đang quang đãng bỗng dưng đổ mưa rào.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có chỗ nào sinh ra": 난 "sinh ra" + 데 "chỗ" + 없이.