Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

난데없이

nandeeopsi [난데업씨]

난데없이 + 나타나다/쏟아지다

không biết từ đâu ra, bất thình lình

Ví dụ

맑은 하늘에 난데없이 소나기가 쏟아졌어요.

Trời đang quang đãng bỗng dưng đổ mưa rào.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "không có chỗ nào sinh ra": 난 "sinh ra" + 데 "chỗ" + 없이.