Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

누워서 떡 먹기

nuwoseo tteok meokgi [누워서 떡 먹끼]

누워서 떡 먹기예요 / N은/는 누워서 떡 먹기

dễ như ăn kẹo, dễ như trở bàn tay

Ví dụ

이 정도 문제는 저한테 누워서 떡 먹기예요.

Bài kiểu này với mình thì dễ như ăn kẹo.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "nằm mà ăn bánh tteok" — dễ đến mức đó.