Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

결자해지

gyeoljahaeji [결짜해지]

결자해지가 · 결자해지를

ai gây ra thì người ấy giải quyết, ai buộc chuông thì người ấy gỡ

Ví dụ

결자해지의 자세로 이번 문제를 직접 해결하겠습니다.

Mình là người gây ra chuyện này, nên mình sẽ tự chịu trách nhiệm giải quyết.

Thành phần từ

결 thắt, buộc자 người해 cởi, gỡ지 nó

Nghĩa đen là "người thắt nút thì người ấy cởi". Hán Việt: kết giả giải chi.

Bạn nên biết

Hay gặp trong chính trị và tin tức: 결자해지 차원에서 "với tinh thần tự giải quyết việc mình gây ra".