Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무용지물

muyongjimul

무용지물이 · 무용지물을

đồ vô dụng, vật chẳng dùng được

Ví dụ

배터리가 다 떨어지면 스마트폰도 무용지물이에요.

Hết pin thì đến cả điện thoại thông minh cũng thành đồ vô dụng.

Thành phần từ

무 không용 dùng지 của물 vật

Nghĩa đen là "vật không có công dụng". Hán Việt: vô dụng chi vật ("vô dụng" giống tiếng Việt).