접속해요 · 접속했어요 · 접속할 거예요 · 접속하세요
kết nối, truy cập, đăng nhập
Ví dụ
사람이 너무 많아서 사이트에 접속하기가 어려워요.
Đông người quá nên khó truy cập vào trang web.
Thành phần từ
접 tiếp+속 nối tiếp
Nghĩa đen là "nối tiếp". Hán Việt: tiếp tục — từ dễ nhầm: tiếng Việt "tiếp tục" là continue, còn 접속하다 là truy cập, kết nối.
Bạn nên biết
Dùng 에 cho nơi kết nối tới: 인터넷에 접속하다, 사이트에 접속하다.
Từ liên quan