Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

접속하다

jeopsokada [접쏘카다]

접속해요 · 접속했어요 · 접속할 거예요 · 접속하세요

kết nối, truy cập, đăng nhập

Ví dụ

사람이 너무 많아서 사이트에 접속하기가 어려워요.

Đông người quá nên khó truy cập vào trang web.

Thành phần từ

접 tiếp속 nối tiếp

Nghĩa đen là "nối tiếp". Hán Việt: tiếp tục — từ dễ nhầm: tiếng Việt "tiếp tục" là continue, còn 접속하다 là truy cập, kết nối.

Bạn nên biết

Dùng 에 cho nơi kết nối tới: 인터넷에 접속하다, 사이트에 접속하다.