느슨해요 · 느슨했어요 · 느슨한 (+noun)
lỏng, chùng; lỏng lẻo
Ví dụ
신발 끈이 느슨해서 다시 묶었어요.
Dây giày bị lỏng nên mình buộc lại.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
느슨해요 · 느슨했어요 · 느슨한 (+noun)
lỏng, chùng; lỏng lẻo
Ví dụ
신발 끈이 느슨해서 다시 묶었어요.
Dây giày bị lỏng nên mình buộc lại.
Từ liên quan