남달라요 · 남달랐어요 · 남다른 (+noun) (르 irregular)
khác thường, đặc biệt, hơn người
Ví dụ
그 선수는 어릴 때부터 실력이 남달랐어요.
Vận động viên đó có thực lực hơn người từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
Gồm 남 "người khác" + 다르다 "khác" — khác hẳn mọi người.
Bạn nên biết
Là lời khen, hay gặp trong 남다른 재능 (tài năng hơn người) hoặc 감회가 남다르다 (cảm xúc thật đặc biệt).
Từ liên quan