Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

남다르다

namdareuda

남달라요 · 남달랐어요 · 남다른 (+noun) (르 irregular)

khác thường, đặc biệt, hơn người

Ví dụ

그 선수는 어릴 때부터 실력이 남달랐어요.

Vận động viên đó có thực lực hơn người từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

Gồm 남 "người khác" + 다르다 "khác" — khác hẳn mọi người.

Bạn nên biết

Là lời khen, hay gặp trong 남다른 재능 (tài năng hơn người) hoặc 감회가 남다르다 (cảm xúc thật đặc biệt).