기발해요 · 기발했어요 · 기발한 (+noun)
độc đáo, sáng tạo, tài tình
Ví dụ
친구가 아주 기발한 아이디어를 냈어요.
Bạn mình đã nghĩ ra một ý tưởng rất độc đáo.
Thành phần từ
기 kỳ lạ+발 vượt trội
Nghĩa đen là "lạ mà vượt trội" — nổi bật nhờ khác thường. Hán Việt: kỳ bạt — như "kỳ" trong "kỳ lạ", "bạt" trong "xuất chúng bạt tụy".
Từ liên quan