Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

기발하다

gibalhada

기발해요 · 기발했어요 · 기발한 (+noun)

độc đáo, sáng tạo, tài tình

Ví dụ

친구가 아주 기발한 아이디어를 냈어요.

Bạn mình đã nghĩ ra một ý tưởng rất độc đáo.

Thành phần từ

기 kỳ lạ발 vượt trội

Nghĩa đen là "lạ mà vượt trội" — nổi bật nhờ khác thường. Hán Việt: kỳ bạt — như "kỳ" trong "kỳ lạ", "bạt" trong "xuất chúng bạt tụy".