Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

노골적

nogoljeok [노골쩍]

노골적인 (+noun) · 노골적으로

lộ liễu, trắng trợn, công khai

Ví dụ

그는 나에게 노골적으로 불만을 드러냈어요.

Anh ấy lộ rõ sự bất mãn với mình một cách công khai.

Thành phần từ

노 lộ ra골 xương적 tính, kiểu

Nghĩa đen là "lộ cả xương" — không giấu giếm gì. Hán Việt: lộ cốt đích — như "lộ liễu", "lộ" trong "bộc lộ".