노골적인 (+noun) · 노골적으로
lộ liễu, trắng trợn, công khai
Ví dụ
그는 나에게 노골적으로 불만을 드러냈어요.
Anh ấy lộ rõ sự bất mãn với mình một cách công khai.
Thành phần từ
노 lộ ra+골 xương+적 tính, kiểu
Nghĩa đen là "lộ cả xương" — không giấu giếm gì. Hán Việt: lộ cốt đích — như "lộ liễu", "lộ" trong "bộc lộ".
Từ liên quan