제국주의가 · 제국주의를
chủ nghĩa đế quốc
Ví dụ
제국주의 시대에 많은 나라가 주권을 잃었습니다.
Trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc, nhiều nước đã mất chủ quyền.
Thành phần từ
제 hoàng đế+국 nước+주 chủ+의 nghĩa
제국 "đế quốc" + 주의 "chủ nghĩa": 민주주의, 인도주의. Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa đế quốc".
Bạn nên biết
Phát âm là [제국쭈의] hoặc [제국쭈이]; 의 không đứng đầu từ thường đọc như 이.
Từ liên quan