Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

제국주의

jegukjuui [제국쭈이]

제국주의가 · 제국주의를

chủ nghĩa đế quốc

Ví dụ

제국주의 시대에 많은 나라가 주권을 잃었습니다.

Trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc, nhiều nước đã mất chủ quyền.

Thành phần từ

제 hoàng đế국 nước주 chủ의 nghĩa

제국 "đế quốc" + 주의 "chủ nghĩa": 민주주의, 인도주의. Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa đế quốc".

Bạn nên biết

Phát âm là [제국쭈의] hoặc [제국쭈이]; 의 không đứng đầu từ thường đọc như 이.