열강이 · 열강을
liệt cường, các cường quốc
Ví dụ
19세기 말 조선은 서구 열강의 압력을 받았습니다.
Cuối thế kỷ 19, Joseon chịu sức ép từ các cường quốc phương Tây.
Thành phần từ
열 hàng+강 mạnh
Nghĩa đen là "hàng ngũ những kẻ mạnh". Hán Việt: liệt cường — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chủ yếu là từ lịch sử chỉ các đế quốc thế kỷ 19–20; ngày nay dùng 강대국.