Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탈냉전

tallaengjeon [탈랭전]

탈냉전이 · 탈냉전을

hậu Chiến tranh Lạnh

Ví dụ

탈냉전 이후 국제 질서가 크게 바뀌었어요.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự quốc tế đã thay đổi rất nhiều.

Thành phần từ

탈 thoát냉 lạnh전 chiến tranh

Nghĩa đen là "thoát khỏi Chiến tranh Lạnh". Hán Việt: thoát lãnh chiến.

Bạn nên biết

Phát âm là [탈랭전] — ㄴ sau ㄹ biến thành ㄹ.