적대가 · 적대를
thù địch, đối địch
Ví dụ
오랜 적대 관계를 끝내기는 쉽지 않습니다.
Chấm dứt mối quan hệ thù địch lâu năm không hề dễ dàng.
Thành phần từ
적 kẻ thù+대 đối diện
Nghĩa đen là "đối mặt như kẻ thù". Hán Việt: địch đối (tiếng Việt nói "đối địch").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
적대가 · 적대를
thù địch, đối địch
Ví dụ
오랜 적대 관계를 끝내기는 쉽지 않습니다.
Chấm dứt mối quan hệ thù địch lâu năm không hề dễ dàng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đối mặt như kẻ thù". Hán Việt: địch đối (tiếng Việt nói "đối địch").