Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신흥국

sinheungguk

신흥국이 · 신흥국을

nước mới nổi, nền kinh tế mới nổi

Ví dụ

최근 신흥국의 경제 성장률이 크게 높아졌습니다.

Gần đây, tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước mới nổi đã tăng mạnh.

Thành phần từ

신 mới흥 hưng khởi국 nước

Nghĩa đen là "nước mới hưng khởi". Hán Việt: tân hưng quốc.