제재가 · 제재를
trừng phạt, cấm vận; chế tài
Ví dụ
유엔은 그 나라에 대한 경제 제재를 강화했습니다.
Liên Hợp Quốc đã thắt chặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với nước đó.
Thành phần từ
제 kiềm chế+재 phán xử
Nghĩa đen là "kiềm chế và phán xử" — trừng phạt để ngăn hành vi. Hán Việt: chế tài — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm từ: 제재를 가하다 (áp đặt trừng phạt), 제재를 받다 (bị trừng phạt), 제재를 풀다 (dỡ bỏ trừng phạt).