Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

제재

jejae

제재가 · 제재를

trừng phạt, cấm vận; chế tài

Ví dụ

유엔은 그 나라에 대한 경제 제재를 강화했습니다.

Liên Hợp Quốc đã thắt chặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với nước đó.

Thành phần từ

제 kiềm chế재 phán xử

Nghĩa đen là "kiềm chế và phán xử" — trừng phạt để ngăn hành vi. Hán Việt: chế tài — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm từ: 제재를 가하다 (áp đặt trừng phạt), 제재를 받다 (bị trừng phạt), 제재를 풀다 (dỡ bỏ trừng phạt).