Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

프라이팬

peuraipaen

프라이팬이 · 프라이팬을

chảo rán

Ví dụ

프라이팬을 충분히 달군 후에 고기를 구우세요.

Làm nóng chảo thật kỹ rồi mới cho thịt vào nướng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "fry pan".

Bạn nên biết

Công thức nấu ăn thường bắt đầu bằng 프라이팬에 기름을 두르다 "tráng dầu vào chảo".