Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

내적 동기

naejeok donggi [내쩍 동기]

내적 동기가 강하다 · 내적 동기를 부여하다

động lực nội tại, động cơ bên trong

Ví dụ

내적 동기가 있으면 공부를 오래 계속할 수 있어요.

Nếu có động lực nội tại, bạn có thể duy trì việc học lâu dài.

Thành phần từ

내 trong적 tính동 động기 cơ

Nghĩa đen là "động cơ từ bên trong". Hán Việt: nội đích động cơ — tiếng Việt nói "động cơ nội tại".

Bạn nên biết

Phát âm là [내쩍 똥기]; -적 biến danh từ thành tính từ, giống "tính" hay "mang tính" trong tiếng Việt.