내적 동기가 강하다 · 내적 동기를 부여하다
động lực nội tại, động cơ bên trong
Ví dụ
내적 동기가 있으면 공부를 오래 계속할 수 있어요.
Nếu có động lực nội tại, bạn có thể duy trì việc học lâu dài.
Thành phần từ
내 trong+적 tính+동 động+기 cơ
Nghĩa đen là "động cơ từ bên trong". Hán Việt: nội đích động cơ — tiếng Việt nói "động cơ nội tại".
Bạn nên biết
Phát âm là [내쩍 똥기]; -적 biến danh từ thành tính từ, giống "tính" hay "mang tính" trong tiếng Việt.