Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보상심리

bosangsimni [보상심니]

보상심리가 · 보상심리를

tâm lý bù đắp, muốn tự thưởng bù lại

Ví dụ

야근을 많이 한 날에는 보상심리로 쇼핑을 하게 돼요.

Những hôm làm thêm giờ nhiều, mình lại đi mua sắm để tự bù đắp.

Thành phần từ

보 bù상 đền심 lòng리 lý

Nghĩa đen là "tâm lý bù lại". Hán Việt: bổ thường tâm lý.

Bạn nên biết

Phát âm là [보상심니] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.