보상심리가 · 보상심리를
tâm lý bù đắp, muốn tự thưởng bù lại
Ví dụ
야근을 많이 한 날에는 보상심리로 쇼핑을 하게 돼요.
Những hôm làm thêm giờ nhiều, mình lại đi mua sắm để tự bù đắp.
Thành phần từ
보 bù+상 đền+심 lòng+리 lý
Nghĩa đen là "tâm lý bù lại". Hán Việt: bổ thường tâm lý.
Bạn nên biết
Phát âm là [보상심니] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.
Từ liên quan