Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

외적 동기

oejeok donggi [외쩍 동기]

외적 동기가 되다 · 외적 동기를 주다

động lực bên ngoài, động cơ ngoại tại

Ví dụ

돈이나 칭찬 같은 보상은 외적 동기에 해당합니다.

Phần thưởng như tiền hay lời khen thuộc về động lực bên ngoài.

Thành phần từ

외 ngoài적 tính동 động기 cơ

Nghĩa đen là "động cơ từ bên ngoài". Hán Việt: ngoại đích động cơ.