Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

과대망상

gwadaemangsang

과대망상이 · 과대망상을

chứng hoang tưởng tự đại

Ví dụ

자기가 천재라고 믿는 건 과대망상일 수도 있어요.

Tin rằng mình là thiên tài có khi là hoang tưởng tự đại.

Thành phần từ

과 phóng đại대 lớn망 hão huyền상 nghĩ

Nghĩa đen là "suy nghĩ phóng đại và hão huyền". Hán Việt: khoa đại vọng tưởng.