근본이 · 근본을
gốc rễ, căn bản, nền tảng
Ví dụ
이 문제는 근본부터 다시 생각해 봐야 해요.
Vấn đề này cần phải suy nghĩ lại từ gốc rễ.
Thành phần từ
근 rễ+본 gốc
Nghĩa đen là "rễ và gốc". Hán Việt: căn bản — gần với tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
근본이 · 근본을
gốc rễ, căn bản, nền tảng
Ví dụ
이 문제는 근본부터 다시 생각해 봐야 해요.
Vấn đề này cần phải suy nghĩ lại từ gốc rễ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rễ và gốc". Hán Việt: căn bản — gần với tiếng Việt.