Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

nammareun saega deutgo bammareun jwiga deunneunda [난마른 새가 듣꼬 밤마른 쥐가 든는다]

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다고 · 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다잖아요

tai vách mạch rừng, cẩn thận lời ăn tiếng nói

Ví dụ

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다고, 회사에서 상사 험담은 하지 마세요.

Tai vách mạch rừng, nên ở công ty đừng nói xấu sếp nhé.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe": lúc nào cũng có người nghe. Tương đương câu "tai vách mạch rừng" của tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [난마른 새가 듣꼬 밤마른 쥐가 든는다]. Lời cảnh báo phải giữ mồm giữ miệng, nhất là chuyện nói xấu và bí mật.