Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

권유하다

gwonyuhada [궈뉴하다]

권유해요 · 권유했어요 · 권유할 거예요 · 권유하세요

rủ rê, khuyên, mời (ai làm gì)

Ví dụ

친구가 저에게 같이 운동하자고 권유했어요.

Bạn mình rủ mình cùng tập thể dục.

Thành phần từ

권 khuyên유 dụ, mời

Nghĩa đen là "khuyên và dụ". Hán Việt: khuyến dụ.