난해해요 · 난해했어요 · 난해한 (+noun)
khó hiểu, cao siêu
Ví dụ
이 철학책은 너무 난해해서 읽기 힘들어요.
Cuốn sách triết học này khó hiểu đến mức rất khó đọc.
Thành phần từ
난 khó+해 hiểu, giải
Nghĩa đen là "khó gỡ ra". Hán Việt: nan giải — nhưng tiếng Hàn dùng cho văn bản, khái niệm "khó hiểu", còn tiếng Việt dùng cho vấn đề "khó giải quyết".
Từ liên quan