Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

난해하다

nanhaehada

난해해요 · 난해했어요 · 난해한 (+noun)

khó hiểu, cao siêu

Ví dụ

이 철학책은 너무 난해해서 읽기 힘들어요.

Cuốn sách triết học này khó hiểu đến mức rất khó đọc.

Thành phần từ

난 khó해 hiểu, giải

Nghĩa đen là "khó gỡ ra". Hán Việt: nan giải — nhưng tiếng Hàn dùng cho văn bản, khái niệm "khó hiểu", còn tiếng Việt dùng cho vấn đề "khó giải quyết".