Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

근엄하다

geuneomhada [그넘하다]

근엄해요 · 근엄했어요 · 근엄한 (+noun)

nghiêm nghị, nghiêm trang

Ví dụ

판사는 근엄한 표정으로 판결문을 읽었어요.

Thẩm phán đọc bản án với vẻ mặt nghiêm nghị.

Thành phần từ

근 cẩn trọng엄 nghiêm

Nghĩa đen là "cẩn trọng và nghiêm khắc". Hán Việt: cẩn nghiêm.