근엄해요 · 근엄했어요 · 근엄한 (+noun)
nghiêm nghị, nghiêm trang
Ví dụ
판사는 근엄한 표정으로 판결문을 읽었어요.
Thẩm phán đọc bản án với vẻ mặt nghiêm nghị.
Thành phần từ
근 cẩn trọng+엄 nghiêm
Nghĩa đen là "cẩn trọng và nghiêm khắc". Hán Việt: cẩn nghiêm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
근엄해요 · 근엄했어요 · 근엄한 (+noun)
nghiêm nghị, nghiêm trang
Ví dụ
판사는 근엄한 표정으로 판결문을 읽었어요.
Thẩm phán đọc bản án với vẻ mặt nghiêm nghị.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cẩn trọng và nghiêm khắc". Hán Việt: cẩn nghiêm.
Từ liên quan