평이해요 · 평이했어요 · 평이한 (+noun)
dễ, đơn giản, dễ hiểu
Ví dụ
이번 시험 문제는 작년보다 평이하게 출제됐어요.
Đề thi năm nay ra dễ hơn năm ngoái.
Thành phần từ
평 bằng phẳng+이 dễ
Nghĩa đen là "bằng phẳng và dễ dàng" — không có chỗ nào dốc phải leo. Hán Việt: bình dị — gần với tiếng Việt.
Từ liên quan