Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

평이하다

pyeongihada

평이해요 · 평이했어요 · 평이한 (+noun)

dễ, đơn giản, dễ hiểu

Ví dụ

이번 시험 문제는 작년보다 평이하게 출제됐어요.

Đề thi năm nay ra dễ hơn năm ngoái.

Thành phần từ

평 bằng phẳng이 dễ

Nghĩa đen là "bằng phẳng và dễ dàng" — không có chỗ nào dốc phải leo. Hán Việt: bình dị — gần với tiếng Việt.