Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

고즈넉하다

gojeuneokada [고즈너카다]

고즈넉해요 · 고즈넉했어요 · 고즈넉한 (+noun)

yên tĩnh thanh bình, tĩnh mịch

Ví dụ

저녁이 되자 산속의 절이 고즈넉해졌어요.

Khi chiều xuống, ngôi chùa trong núi trở nên tĩnh mịch.

Thành phần từ

Từ được ưa dùng để tả những nơi yên ả, tĩnh lặng như chùa cổ hay làng quê lúc hoàng hôn.

Bạn nên biết

Phát âm là [고즈너카다].