늠름해요 · 늠름했어요 · 늠름한 (+noun)
oai phong, hiên ngang, đường hoàng
Ví dụ
군복을 입은 아들의 모습이 정말 늠름했어요.
Con trai tôi mặc quân phục trông thật oai phong.
Thành phần từ
늠 oai nghiêm+름 oai nghiêm
Âm tiết lặp lại để nhấn mạnh — "oai nghiêm, oai nghiêm". Hán Việt: lẫm lẫm — gần với "lẫm liệt".
Bạn nên biết
Phát âm là [늠늠하다] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ; thường dùng cho bé trai, đàn ông hay quân nhân.