Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

늠름하다

neumneumhada [늠늠하다]

늠름해요 · 늠름했어요 · 늠름한 (+noun)

oai phong, hiên ngang, đường hoàng

Ví dụ

군복을 입은 아들의 모습이 정말 늠름했어요.

Con trai tôi mặc quân phục trông thật oai phong.

Thành phần từ

늠 oai nghiêm름 oai nghiêm

Âm tiết lặp lại để nhấn mạnh — "oai nghiêm, oai nghiêm". Hán Việt: lẫm lẫm — gần với "lẫm liệt".

Bạn nên biết

Phát âm là [늠늠하다] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ; thường dùng cho bé trai, đàn ông hay quân nhân.