Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

극명하다

geungmyeonghada [긍명하다]

극명해요 · 극명했어요 · 극명한 (+noun)

hết sức rõ ràng, rõ rệt, tương phản rõ

Ví dụ

두 후보의 입장 차이가 극명하게 드러났어요.

Sự khác biệt về lập trường của hai ứng cử viên lộ ra hết sức rõ rệt.

Thành phần từ

극 triệt để명 rõ

Nghĩa đen là "rõ ràng triệt để" — thường dùng cho sự tương phản rõ nét. Hán Việt: khắc minh.

Bạn nên biết

Phát âm là [긍명하다] — mũi hóa; thường đi với 드러나다 hoặc 대비되다.