극명해요 · 극명했어요 · 극명한 (+noun)
hết sức rõ ràng, rõ rệt, tương phản rõ
Ví dụ
두 후보의 입장 차이가 극명하게 드러났어요.
Sự khác biệt về lập trường của hai ứng cử viên lộ ra hết sức rõ rệt.
Thành phần từ
극 triệt để+명 rõ
Nghĩa đen là "rõ ràng triệt để" — thường dùng cho sự tương phản rõ nét. Hán Việt: khắc minh.
Bạn nên biết
Phát âm là [긍명하다] — mũi hóa; thường đi với 드러나다 hoặc 대비되다.
Từ liên quan