코끼리가 · 코끼리를
con voi
Ví dụ
동물원에 있는 코끼리는 코가 아주 길어요.
Con voi ở sở thú có cái vòi rất dài.
Thành phần từ
Có lẽ từ 코 "mũi" + 길다 "dài": con vật mũi dài.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
코끼리가 · 코끼리를
con voi
Ví dụ
동물원에 있는 코끼리는 코가 아주 길어요.
Con voi ở sở thú có cái vòi rất dài.
Thành phần từ
Có lẽ từ 코 "mũi" + 길다 "dài": con vật mũi dài.
Từ liên quan