Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

코끼리

kokkiri

코끼리가 · 코끼리를

con voi

Ví dụ

동물원에 있는 코끼리는 코가 아주 길어요.

Con voi ở sở thú có cái vòi rất dài.

Thành phần từ

Có lẽ từ 코 "mũi" + 길다 "dài": con vật mũi dài.