나머지가 · 나머지를
phần còn lại, phần dư
Ví dụ
너무 피곤해서 나머지 숙제는 내일 할게요.
Mệt quá nên phần bài tập còn lại mai mình làm.
Thành phần từ
Liên quan đến 남다 "còn lại" — những gì còn thừa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
나머지가 · 나머지를
phần còn lại, phần dư
Ví dụ
너무 피곤해서 나머지 숙제는 내일 할게요.
Mệt quá nên phần bài tập còn lại mai mình làm.
Thành phần từ
Liên quan đến 남다 "còn lại" — những gì còn thừa.
Từ liên quan