Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

나머지

nameoji

나머지가 · 나머지를

phần còn lại, phần dư

Ví dụ

너무 피곤해서 나머지 숙제는 내일 할게요.

Mệt quá nên phần bài tập còn lại mai mình làm.

Thành phần từ

Liên quan đến 남다 "còn lại" — những gì còn thừa.