내용이 · 내용을
nội dung
Ví dụ
이 책은 내용이 좀 어려워요.
Nội dung cuốn sách này hơi khó.
Thành phần từ
내 trong+용 chứa
Nghĩa đen là "những gì được chứa bên trong". Hán Việt: nội dung — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내용이 · 내용을
nội dung
Ví dụ
이 책은 내용이 좀 어려워요.
Nội dung cuốn sách này hơi khó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "những gì được chứa bên trong". Hán Việt: nội dung — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan