Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

냄새가 나다

naemsaega nada

냄새가 나요 · 냄새가 났어요; N에서 냄새가 나다

có mùi, bốc mùi

Ví dụ

엄마가 요리하셔서 부엌에서 맛있는 냄새가 나요.

Mẹ đang nấu ăn nên trong bếp có mùi thơm phức.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "mùi bốc ra".

Bạn nên biết

Đánh dấu nguồn của mùi bằng 에서: 방에서 이상한 냄새가 나요 "Trong phòng có mùi lạ."